Nhập dữ liệu

Tổng chi phí cho các hoạt động marketing trong kỳ
Số lượng khách hàng mới có được từ marketing
Tổng doanh thu được tạo ra từ các chiến dịch marketing
Tổng số đơn hàng trong kỳ
Tổng số khách hàng hiện tại của doanh nghiệp
Số khách hàng ngừng sử dụng dịch vụ trong kỳ
Tổng số khách hàng tại thời điểm bắt đầu kỳ
Số người dùng hoạt động trung bình mỗi ngày
Số người dùng hoạt động trung bình mỗi tháng
Số khách hàng sẵn sàng giới thiệu dịch vụ của bạn
Số khách hàng không hài lòng có thể phản đối dịch vụ
Số lượt giới thiệu dịch vụ từ khách hàng hiện tại
Thời gian trung bình một khách hàng sử dụng dịch vụ

Kết quả chỉ số

CAC

200,000 VND

Chi phí để có được một khách hàng mới

ROAS

3.0

Lợi nhuận thu được từ mỗi đồng chi cho quảng cáo

AOV

300,000 VND

Giá trị trung bình của mỗi đơn hàng

ARPU

125,000 VND

Doanh thu trung bình từ mỗi người dùng

GMV

150,000,000 VND

Tổng giá trị giao dịch trong kỳ

ROI

200%

Tỷ suất hoàn vốn đầu tư marketing

NPS

30

Chỉ số đo lường mức độ hài lòng của khách hàng

DAU/MAU

0.38

Tỷ lệ người dùng hoạt động hàng ngày so với hàng tháng

Churn Rate

5%

Tỷ lệ khách hàng ngừng sử dụng dịch vụ

Retention Rate

95%

Tỷ lệ khách hàng tiếp tục sử dụng dịch vụ

MRR

150,000,000 VND

Doanh thu định kỳ hàng tháng

CLV

1,500,000 VND

Tổng giá trị khách hàng mang lại trong suốt thời gian sử dụng

Viral Growth

0.15

Tốc độ tăng trưởng từ việc giới thiệu của khách hàng

Tóm tắt đánh giá

Dựa trên các chỉ số hiện tại, chiến dịch marketing của bạn đang hoạt động khá hiệu quả. CAC ở mức chấp nhận được và ROI tích cực. Tuy nhiên, tỷ lệ DAU/MAU cần được cải thiện để tăng mức độ tương tác của người dùng.

Giải thích các chỉ số marketing

CAC (Customer Acquisition Cost)

Chi phí để có được một khách hàng mới. Tính bằng tổng chi phí marketing chia cho số khách hàng mới.

ROAS (Return on Ad Spend)

Lợi nhuận thu được từ mỗi đồng chi cho quảng cáo. Tính bằng doanh thu từ marketing chia cho chi phí marketing.

AOV (Average Order Value)

Giá trị trung bình của mỗi đơn hàng. Tính bằng tổng doanh thu chia cho số đơn hàng.

ARPU (Average Revenue Per User)

Doanh thu trung bình từ mỗi người dùng. Tính bằng tổng doanh thu chia cho tổng số khách hàng.

GMV (Gross Merchandise Volume)

Tổng giá trị giao dịch trong một khoảng thời gian nhất định.

ROI (Return on Investment)

Tỷ suất hoàn vốn đầu tư marketing. Tính bằng (doanh thu - chi phí) chia cho chi phí, nhân 100%.

NPS (Net Promoter Score)

Chỉ số đo lường mức độ hài lòng của khách hàng và khả năng giới thiệu sản phẩm/dịch vụ.

DAU/MAU (Daily Active Users / Monthly Active Users)

Tỷ lệ người dùng hoạt động hàng ngày so với hàng tháng, thể hiện mức độ tương tác của người dùng.

Churn Rate

Tỷ lệ khách hàng ngừng sử dụng dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định.

Retention Rate

Tỷ lệ khách hàng tiếp tục sử dụng dịch vụ sau một khoảng thời gian nhất định.

MRR (Monthly Recurring Revenue)

Doanh thu định kỳ hàng tháng có thể dự đoán được từ các khách hàng đăng ký dịch vụ.

CLV (Customer Lifetime Value)

Tổng giá trị khách hàng mang lại cho doanh nghiệp trong suốt thời gian sử dụng dịch vụ.

Viral Growth

Tốc độ tăng trưởng từ việc giới thiệu của khách hàng hiện tại đến khách hàng tiềm năng mới.